mother country

/'mʌðə'kʌntri/
Học thuật
Thân thiện
mother country

She proudly displays a small flag from her mother country.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ quốc, quê hương: Chỉ đất nước nơi một người được sinh ra hoặc nguồn gốc tổ tiên, gắn liền với cảm xúc về cội nguồn sự thuộc về.
    • Nước mẹ, mẫu quốc: Trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị, chỉ một quốc gia chủ quyền đối với các thuộc địa hoặc lãnh thổ phụ thuộc của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many immigrants feel a deep longing for their mother country. (Nhiều người nhập cư cảm thấy nỗi nhớ sâu sắc về tổ quốc của họ.)
    • The colonists rebelled against the laws imposed by the mother country. (Những người thực dân đã nổi dậy chống lại các luật lệ do mẫu quốc áp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Return to one's mother country": Trở về quê hương, tổ quốc.
    • After decades abroad, she finally returned to her mother country. (Sau nhiều thập kỷnước ngoài, cuối cùng ấy đã trở về tổ quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Motherland (n): Tổ quốc, quê hương (cách diễn đạt mang tính trang trọng hoặc cảm xúc tương tự).
  • Fatherland (n): Tổ quốc (thường được sử dụng trong một số ngôn ngữ bối cảnh văn hóa cụ thể, như tiếng Đức).
  • Homeland (n): Quê hương, tổ quốc (cách nói chung về đất nước của mình).
Từ đồng nghĩa
  • Native land: Quê hương bản quán.
  • Country of origin: Nước xuất xứ.
Thành ngữ liên quan
  • The call of the mother country: Tiếng gọi của quê hương, sự thôi thúc mạnh mẽ muốn trở về đất nước của mình.
    • He felt the call of the mother country as he grew older. (Anh ấy cảm nhận được tiếng gọi của quê hương khi tuổi ngày càng cao.)
mother country

She proudly displays a small flag from her mother country.

danh từ
  1. tổ quốc, quê hương
  2. nước mẹ, mẫu quốc (đối với thuộc địa)